Nghĩa tiếng Việt
驇
Âm Hán Việt
trí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ ngựa chậm chạp hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái trì trệ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: trí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trí": bộ 馬 (ngựa) + âm trí, ngựa bị trí cẳng, nặng nề không bước đi được.
Gương Hán-Việt
驇 ít dùng; bộ 馬 gặp trong 'mã lực', 'tuấn mã'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 馬 mở ra: 騰 (đằng), 驥 (ký), 馴 (thuần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Thuộc bộ 馬, âm Hán-Việt phục nguyên theo zhì là 'trí'. Nghĩa ghi là 'ngựa nặng nề không di chuyển được do chân bị xoắn'.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驇指行動遲緩之馬。
驇 chỉ con ngựa đi lại chậm chạp.
- 驇字甚為罕見。
Chữ 驇 rất hiếm gặp.
- 古代馬經中有驇字記載。
Trong ngựa kinh cổ có ghi chép chữ 驇.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.