Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
zhōng盅

Nghĩa tiếng Việt

đồ chưa đựng gì; cái chén nhỏ

Âm Hán Việt

chung

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 盅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
皿
Số nét
9 nét

盅 = 中 (Trung, biểu âm: zhōng) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng, chén bát); chữ hình thanh. Bộ 皿 cho biết đây là đồ dùng để đựng thức ăn/đồ uống, 中 chỉ âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường dùng làm danh từ chỉ cái chén nhỏ hoặc làm lượng từ cho đồ uống.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trung": đồ đựng (皿) ở giữa (中), 盅 là chén nhỏ tròn đựng trà hay rượu, đặt ngay ngắn giữa bàn trà.

Gương Hán-Việt

trung: ít dùng riêng trong tiếng Việt; 盅 chỉ chén nhỏ trong văn hoá uống trà Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 盅 giúp hiểu 酒盅 (chén rượu nhỏ), 茶盅 (chén trà): đồ dùng quan trọng trong văn hoá trà đạo Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盅 bronze 1
Kim văn

Chữ hình thanh: 皿 (mãnh: đồ đựng, chén bát) là thành phần biểu nghĩa, 中 (trung) là thành phần biểu âm. 盅 chỉ chén nhỏ, cốc nhỏ không tay cầm dùng để uống trà hoặc rượu. Thường dùng trong văn học và văn hoá uống trà truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用小盅喝工夫茶。Tā yòng xiǎo zhōng hē gōngfūchá. thanh 1

    Anh ấy dùng chén nhỏ uống trà công phu.

  • 酒盅虽小,情谊深长。Jiǔ zhōng suī xiǎo, qíngyì shēncháng. thanh 3

    Chén rượu tuy nhỏ, tình nghĩa thật sâu.

  • 这套茶具包括茶壶和茶盅。Zhè tào chájù bāokuò cháhú hé cházhōng. thanh 4

    Bộ trà cụ này gồm ấm trà và chén trà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 盆

    cùng bộ 皿, đều là đồ đựng: 盆 là chậu lớn, 盅 là chén nhỏ

  • 盒

    cùng bộ 皿, nghĩa khác (hộp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.