Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
sòng颂
頌

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi, ca tụng

Âm Hán Việt

tụng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 颂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
頁
Số nét
10 nét

颂 = 公 (Công, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu, trang, bài); chữ hình thanh. Bộ Hiệt gợi ý bài ca hay lời tụng, 公 cho âm tụng/sòng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong văn viết để ca ngợi công đức hoặc làm danh từ chỉ thể loại thơ ca tụng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụng": bài ca (页) được ngâm to trước công chúng (公 = công khai), "tụng" trong "ca tụng", "tán tụng" là lời ngợi ca vang vọng.

Gương Hán-Việt

"tụng" trong "ca tụng" (歌颂 = ca ngợi), "tán tụng" (赞颂 = khen ngợi); gần với "tụng" trong "tụng kinh"

Mở khoá kiến thức

Biết 颂 (tụng) mở khoá: 歌颂 (ca tụng: ca ngợi), 赞颂 (tán tụng: tán dương), 颂扬 (tụng dương: khen ngợi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颂 bronze 1颂 bronze 2颂 bronze 3颂 bronze 4
Kim văn
颂 seal 1
Tiểu triện
颂 liushutong 1颂 liushutong 2
Lục thư thông

颂 là dạng giản thể của 頌. Kim văn cho thấy chữ này liên quan đến lời ca ngợi chính thức. Dựa trên cấu trúc: 页/頁 (đầu, bài: biểu nghĩa) + 公 (biểu âm). Nghĩa gốc là bài ca ngợi, lời ca tụng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家歌颂英雄的事迹。Dàjiā gēsòng yīngxióng de shìjì. thanh 4

    Mọi người ca ngợi chiến tích của người anh hùng.

  • 这首诗是对祖国的颂歌。Zhè shǒu shī shì duì zǔguó de sònggē. thanh 4

    Bài thơ này là bài ca tụng Tổ quốc.

  • 他的功绩值得颂扬。Tā de gōngjì zhídé sòngyáng. thanh 1

    Thành tích của anh ấy xứng đáng được khen ngợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诵

    cùng âm sòng và cùng Hán-Việt "tụng", bộ ngôn 讠, nghĩa là đọc thuộc lòng, tụng

  • 讼

    cùng Hán-Việt "tụng", cũng bộ ngôn 讠, nhưng nghĩa là kiện tụng, tranh cãi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.