Nghĩa tiếng Việt
Chí
Âm Hán Việt
vân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong thư tịch cổ để chỉ một loài thảo mộc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: vân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vân" (yún): bộ 艹 (cỏ), một loài thực vật không rõ tên, ít gặp trong văn bản hiện đại.
Gương Hán-Việt
Chữ 蒷 không dùng trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 蒷 giúp nhận diện các chữ thực vật cổ hiếm trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒷 thuộc bộ 艹 (thảo), nghĩa không rõ (có thể là tên một loài cây/chí?). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒷是一个非常罕见的植物名称汉字。
蒷 là chữ Hán tên thực vật rất hiếm gặp.
- 古代本草书中偶见蒷字。
Sách bản thảo cổ đại đôi khi thấy chữ 蒷.
- 蒷字在现代汉语词典中很难找到。
Chữ 蒷 rất khó tìm trong từ điển tiếng Trung hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.