Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
wēi微

Nghĩa tiếng Việt

bé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp

Âm Hán Việt

vi

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 微 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
彳
Số nét
13 nét
彳
xíchbiểu nghĩabước đi (vế trái)
𢼸
vibiểu âmphần phải: tay + công cụ chải tóc dài, gợi nghĩa 'nhỏ'

微 = 彳 (Xích, bước đi) + 𢼸 (phần phải, gồm 𡵂 + 攵 = tay với công cụ chải tóc dài). Đây vừa là hội ý vừa hình thanh: phần phải gợi 'chải tóc → tinh tế, vi tế'; 彳 thêm vào để nhấn hành động.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc phó từ đứng trước động từ để chỉ mức độ nhẹ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": 彳 (đi) + phần phải mô tả chải tóc tỉ mỉ, gợi sự tinh 'vi', nhỏ bé; nhớ 微笑 (vi tiếu = mỉm cười), 微信 (WeChat), 稍微 (sảo vi = hơi).

Gương Hán-Việt

'vi' trong 'vi mô', 'vi tế', 'vi sinh', 'vi diệu'

Mở khoá kiến thức

Biết 微 là mở 稍微, 微笑, 微信, 微博, 微观, 微妙: nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Trong giáp cốt văn 微 có thể viết là 𡵂 hoặc 𢼸. 𡵂 vốn là biến thể của 美, vẽ một người với mái tóc dài (mượn âm). 𢼸 là chữ hội ý + hình thanh: 𡵂 (biểu âm) + 攵 (tay với công cụ, biểu nghĩa), chải/tách tóc, tách thành từng sợi nhỏ, nghĩa 'tinh vi, nhỏ bé'; có thể là chữ gốc của 媺. Về sau thêm 彳 (đi) để nhấn động tác. Nghĩa: nhỏ, tinh vi, hơi, thấp kém.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 徽

    cấu trúc 彳+phần giữa+攵 rất giống 微, dễ nhầm tự dạng

  • 薇

    cùng phần 微 ở dưới, chỉ khác bộ 艹 trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.