Nghĩa tiếng Việt
(tên người)
Âm Hán Việt
lung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 24 nét
鑨 thuộc bộ 金 (kim: kim loại). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu dùng làm danh từ trong cổ ngữ hoặc dùng làm tên riêng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuổng": bộ 金 (kim: kim loại), dụng cụ kim loại "xuổng" dài, dùng đào bới.
Gương Hán-Việt
"xuổng": âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng
Mở khoá kiến thức
鑨 là chữ hiếm; bộ 金 kết nối: 鋤 (cuốc), 钁 (cuốc lớn), 鍬 (xẻng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑨 thuộc bộ 金 (kim: kim loại). Nghĩa liên quan đến dụng cụ kim loại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑨是古代的一种金属农具。
鑨 là một loại nông cụ kim loại thời cổ đại.
- 工匠用鑨挖掘矿石。
Thợ thủ công dùng 鑨 để đào khoáng sản.
- 鑨字属于金属工具词汇。
Chữ 鑨 thuộc từ vựng dụng cụ kim loại cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.