Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? (你的电话号码是多少?)
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
周末zhōu mòcuối tuần啊atrợ từ ngữ khí cuối câu: à, nhé, nhỉ; ồ, a (thán từ)不过bù guònhưng怎么zěn methế nào, như thế nào; sao, tại sao走zǒuđi bộ, đi路lùđường, lối đi和hévà, với; cùng; hòa thuận公共汽车gōng gòng qì chēxe buýt都dōuđều, tất cả, toàn bộ到dàođến, tới骑qícưỡi快kuàinhanh, nhanh分钟fēn zhōngphút就jiùthì, liền, bèn; ngay lập tức; đã là (nhấn mạnh)校园xiào yuánkhuôn viên trường东南dōng nánđông nam东dōngphía đông号hàongày (trong tháng); số, hiệu; dấu hiệu; âm 'hào' (kêu)房间fáng jiānphòng (nhà)多少duō shaobao nhiêu室shìphòng, thất电话diàn huàđiện thoại号码hào mǎSố手机shǒu jīđiện thoại di động, điện thoại cầm tay等děngđợi, chờ đợi