Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Thư viện ở đâu? (图书馆在哪儿?)
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
请问qǐng wènxin hỏi, cho tôi hỏi图书馆tú shū guǎnthư viện在zàiở, tại哪儿nǎrở đâu对不起duì bu qǐxin lỗi个gècái, con, quả (lượng từ phổ biến nhất)学校xué xiàotrường học, nơi dạy và học; trường (như tổ chức giáo dục)知道zhī dàobiết没关系méi guān xikhông sao, không có gì这儿zhèrở đây教学jiào xuédạy học; giảng dạy楼lóutòa nhà, tầng那儿nàrở đó, ở kia宿舍sù shèký túc xá北边běi biānphía bắc, bên bắc左边zuǒ biānbên trái右边yòu biānbên phải不用bù yòngkhông cần; không phải; không dùng不用谢bú yòng xièkhông có gì (đáp lại lời cảm ơn)