Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
教
Thư viện Giáo trình Hán ngữ 6 quyển
Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 1: Xin chào (你好)
Chủ đề · Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 1: Xin chào (你好)
12 từ vựng · 12 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
你
nǐ
bạn, ông/bà/nàng/cậu (đại từ ngôi thứ hai)
好
hǎo
tốt
你好
nǐ hǎo
xin chào
一
yī
một (số)
五
wǔ
năm (số)
八
bā
tám (số)
大
dà
to, lớn (tính từ)
不
bù
không
口
kǒu
miệng
白
bái
trắng
女
nǚ
phụ nữ, con gái
马
mǎ
ngựa
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý