Chủ đề · Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 2: Tiếng Trung không khó lắm (汉语不太难)
14 từ vựng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
忙mángbận, bận rộn吗matrợ từ nghi vấn cuối câu: … không?, … phải không?很hěnrất, lắm (phó từ tăng cường)汉语hàn yǔtiếng Trung (ngôn ngữ)难nánkhó, gian nan太tàiquá, quá mức, rất, cực kỳ爸爸bà babố, cha妈妈mā mamẹ他tāanh ấy, hắn ấy (đại từ ngôi thứ ba nam)她tācô ấy, chị ấy, bà ấy (đại từ ngôi thứ ba nữ)男nánđàn ông, con trai, nam giới哥哥gē geanh trai弟弟dì diem trai妹妹mèi meiem gái