Chủ đề · Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 5: Đây là thầy Vương (这是王老师)
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
这zhènày, cái này, đây (đại từ chỉ định gần)是shìlà (hệ từ)老师lǎo shīgiáo viên您nínông, bà, anh, chị (ngôi thứ hai, cách xưng kính trọng)请qǐngmời, xin进jìnvào, tiến lên坐zuòngồi喝hēuống (động từ)茶chátrà, chè (đồ uống)谢谢xiè xiecảm ơn不客气bù kè qikhông có chi, đừng khách sáo客气kè qilịch sự, khách sáo, xa lạ工作gōng zuòcông việc, làm việc身体shēn tǐcơ thể, thân thể十shímười (số)日rìngày; mặt trời王wángvua, quốc vương