Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 2.0 (6 cấp)
HSK 2.0 cấp 3
Những cảm xúc
Chủ đề · HSK 2.0 cấp 3
Những cảm xúc
12 từ vựng · 12 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
着急
zháo jí
lo lắng, sốt ruột, nôn nóng
愿意
yuàn yì
sẵn lòng, nguyện ý; mong muốn, ước gì
照顾
zhào gù
chăm sóc
小心
xiǎo xīn
cẩn thận
相信
xiāng xìn
tin tưởng
热情
rè qíng
nhiệt tình
满意
mǎn yì
hài lòng
哭
kū
khóc
关心
guān xīn
quan tâm
害怕
hài pà
sợ
放心
fàng xīn
an tâm
担心
dān xīn
lo lắng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý