Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Quá trình hành động II
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
亲自qīn zìđích thân双方shuāng fānghai bên, cả hai phía相对xiāng duìtương đối匆忙cōng mángvội vàng特意tè yìcố ý反复fǎn fùlặp đi lặp lại; nhiều lần; thay đổi liên tục始终shǐ zhōngluôn luôn, từ đầu đến cuối再三zài sānhết lần này đến lần khác热心rè xīnnhiệt tình, nhiệt thành棒bàngtuyệt vời过分guò fènquá đáng, quá lố, thái quá不断bù duànliên tục, không ngừng悄悄qiāo qiāolặng lẽ个别gè biécá biệt, riêng lẻ,个别诚恳chéng kěnchân thành热烈rè liènồng nhiệt, sôi nổi; nhiệt tình片面piàn miànphiến diện, một chiều, phiến trí讲究jiǎng jiùchú ý珍惜zhēn xītrân trọng, quý trọng针对zhēn duìnhắm vào, đối phó với, hướng tới相关xiāng guānliên quan, có mối liên hệ