Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Quân đội
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
指挥zhǐ huīchỉ huy奋斗fèn dòuphấn đấu恐怖kǒng bùkinh dị枪qiāngsúng强烈qiáng lièmạnh mẽ, kịch liệt, dữ dội; gay gắt杀shāgiết射击shè jībắn; nã súng; hoạt động bắn bằng súng hoặc cung tên士兵shì bīngquân nhân, người lính英雄yīng xiónganh hùng武器wǔ qìvũ khí荣誉róng yùvinh dự战争zhàn zhēngchiến tranh抢qiǎngcướp侵略qīn lüèxâm lược威胁wēi xiéđe dọa, uy hiếp维护wéi hùbảo trì, bảo vệ消灭xiāo miètiêu diệt, diệt trừ军事jūn shìquân sự挑战tiǎo zhànthách thức; thách đấu报告bào gàobáo cáo激烈jī lièkịch liệt, gay gắt, quyết liệt突出tū chūnổi bật, nổi trội位置wèi zhivị trí