Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 2.0 cấp 6

Thảm họa và bất hạnh

25 từ vựng · 25 có audio

Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
遭遇zāo yùgặp phải
悲惨bēi cǎnbi thảm, khốn khổ cùng cực; tình trạng đau đớn và đáng thương
折磨zhé mohành hạ, tra tấn (về thể xác hoặc tinh thần); làm cho đau khổ kéo dài
惹祸rě huògây hoạ (nhạ-hoạ): gây ra tai hoạ, rước hoạ vào thân; thường dùng khi hành động bất cẩn dẫn đến hậu quả xấu.
遗失yí shīmất, thất lạc (đồ vật bị mất hoặc để rơi mà không tìm lại được)
隐患yǐn huànnguy cơ tiềm ẩn, rủi ro
毁灭huǐ mièhủy diệt
变故biàn gùtai hoạ
挫折cuò zhéthất bại, vấp ngã
防止fáng zhǐngăn ngừa
圈套quān tàobẫy
挣扎zhēng zhávật lộn
发火fā huǒnổi giận, bốc hỏa
灾难zāi nànthảm họa
挽救wǎn jiùcứu vãn
抢救qiǎng jiùcứu hộ, cấp cứu
台风tái fēngbão nhiệt đới (ở Tây Thái Bình Dương): loại bão hình thành ở vùng biển nhiệt đới Tây Thái Bình Dương; tương đương hurricane ở Đại Tây Dương.
遭殃zāo yāngchịu thảm họa, gặp tai nạn
失踪shī zōngmất tích, không còn tung tích; dùng khi người hoặc vật biến mất và không ai biết ở đâu, thường mang tính báo động.
淹没yān mòchìm
消防xiāo fángchữa cháy, phòng cháy; cứu hỏa
戒备jiè bèicảnh giác, đề phòng
消除xiāo chúloại bỏ
猛烈měng lièmạnh mẽ, kịch liệt, dữ dội
事件shì jiànsự kiện: biến cố, vụ việc quan trọng. Chỉ một việc xảy ra có tính chất đáng chú ý, thường dùng trong báo chí, lịch sử, pháp lý.