Chủ đề · HSK 2.0 cấp 6
Vận chuyển
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
托运tuō yùngửi hàng hoá qua dịch vụ vận chuyển (hàng không, đường sắt, bưu điện); ký gửi hành lý.停泊tíng bóneo đậu (tàu, thuyền)航行háng xíngđi thuyền, hàng hải, hành trình trên nước桨jiǎngmái chèo雷达léi dára-đa (mượn âm tiếng Anh 'radar'); thiết bị phát hiện vật thể bằng sóng vô tuyến航空háng kōnghàng không航天háng tiānhàng không vũ trụ, du hành vũ trụ (hàng thiên); các hoạt động bay và thám hiểm ngoài bầu khí quyển Trái Đất火箭huǒ jiàntên lửa; (cổ) tên lửa có lửa dùng trong chiến trận导航dǎo hángđiều hướng; dẫn đường; chỉ đường.港口gǎng kǒucảng biển, cảng khẩu (nơi tàu thuyền neo đậu và bốc dỡ hàng hóa)舱cāngbuồng柴油chái yóudầu diesel轮船lún chuántàu hơi nước轮胎lún tāilốp xe, săm xe码头mǎ tóubến tàu, bến cảng刹车shā chēphanh; phanh lại舟zhōuthuyền引擎yǐn qíngdẫn kình (động cơ: mượn âm tiếng Anh 'engine'); dùng phổ biến trong công nghệ, xe cộ, và ẩn dụ cho 'động lực thúc đẩy'太空tài kōngkhông gian, vũ trụ; không gian bên ngoài khí quyển Trái Đất艘sōucái (tàu thuyền)指南针zhǐ nán zhēnla bàn颠簸diān bǒlắc lư, xóc nảy (khi di chuyển trên đường xấu, sóng biển, v.v.)奔驰bēn chíphi nước đại, chạy nhanh (cũng là tên thương hiệu xe Mercedes-Benz); danh tiếng vang xa操纵cāo zòngthao túng, điều khiển (mang sắc thái tiêu cực: điều khiển người khác theo ý mình, không công khai); cũng dùng theo nghĩa kỹ thuật: vận hành thiết bị盘旋pán xuánlượn vòng, bay vòng tròn (chim, máy bay); đi theo đường vòng xoáy发射fā shèphóng; bắn; tung ra (tia, sóng, tên lửa, vệ tinh)船舶chuán bótàu thuyền: tổng xưng cho các loại phương tiện thủy, từ thuyền nhỏ đến tàu lớn đi biển; thường dùng trong văn bản chính thức và ngành hàng hải.隧道suì dàođường hầm (xuyên núi, dưới đất hoặc dưới nước)卫星wèi xīngvệ tinh; sao nhân tạo轨道guǐ dàoquỹ đạo: đường ray (tàu hỏa); quỹ đạo (thiên văn, vệ tinh); lộ trình cố định立交桥lì jiāo qiáocầu vượt; cầu vượt đường bộ