Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Danh từ
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
东西dōng xiđồ đạc, vật电diànđiện, điện năng钱包qián bāoví tiền, cái ví话huàlời nói, câu nói门票mén piàové vào cửa, vé tham quan病人bìng rénbệnh nhân, người bệnh病bìngbệnh, ốm đau雨yǔmưa风fēnggió包bāocái bao, túi, gói床chuánggiường (nơi ngủ)电脑diàn nǎomáy tính (điện não)动作dòng zuòhành động, cử chỉ, động tác花huābông hoa门méncửa, cổng名字míng zitên (cá nhân, đồ vật)票piàové, vé vào cửa钱qiántiền, tiền tệ身体shēn tǐcơ thể, thân thể生病shēng bìngbị ốm, mắc bệnh手shǒutay手机shǒu jīđiện thoại di động, điện thoại cầm tay树shùcây (cây cối)天气tiān qìthời tiết下雨xià yǔtrời mưa, mưa rơi衣服yī fuquần áo桌子zhuō zicái bàn