Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Đặt câu hỏi và đo lường từ ngữ
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
哪nǎđại từ hỏi: nào, ở đâu, cái nào什么shén megì, cái gì怎么zěn methế nào, như thế nào; sao, tại sao干什么gàn shén melàm gì几jǐmấy, bao nhiêu (hỏi số lượng nhỏ); vài多少duō shaobao nhiêu吗matrợ từ nghi vấn cuối câu: … không?, … phải không?谁shéiai (đại từ hỏi người)呢netrợ từ cuối câu: … thì sao?, … nhỉ? (hỏi tiếp, hỏi lại); biểu thị hành động đang tiếp diễn那nàđó哪些nǎ xiēnhững nào, cái nào块kuàimiếng, khối, cục (lượng từ) hoặc đồng nhân dân tệ口kǒumiệng; lượng từ đếm người trong gia đình (三口人)本běnquyển, cuốn (lượng từ cho sách vở); gốc, vốn个gècái, con, quả (lượng từ phổ biến nhất)次cìlần, thứ tự下次xià cìlần sau上次shàng cìlần trước元yuánnhân dân tệ, đồng (tiền)间jiānphòng, gian, khoảng cách杯bēicái cốc, ly毛máolông; hào (đơn vị tiền, bằng 1/10 tệ)岁suìtuổi; năm; tính tuổi