Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Địa điểm
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
外边wài biānbên ngoài里边lǐ biānbên trong前边qián bianphía trước下边xià biānbên dưới地上dì shàngmặt đất, dưới đất后边hòu biānđằng sau, phía sau地dìđất, mặt đất; (trợ từ) chỉ trạng thái/phương thức后hòusau, phía sau里lǐtrong, bên trong (chỉ vị trí ở bên trong)旁边páng biānbên cạnh前qiántrước, phía trước上shàngtrên, lên (chỉ vị trí ở phía trên hoặc động tác đi lên)上边shàng biānbên trên, phía trên外wàibên ngoài下xiàdưới, phía dưới; xuống; sau, tới (下次)右yòuphải (bên phải, hướng phải)右边yòu biānbên phải中间zhōng jiānở giữa, trung gian左zuǒbên trái左边zuǒ biānbên trái