Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Động từ thường lệ
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
睡shuìngủ坐下zuò xiàngồi xuống打开dǎ kāimở ra看到kàn dàonhìn thấy, nhìn được听到tīng dàonghe thấy, nghe được找到zhǎo dàotìm thấy, tìm được说shuōnói, nói chuyện打dǎđánh, đập; chơi; làm (nhiều nghĩa)动dòngđộng, di chuyển, cử động看病kàn bìngkhám bệnh, đi khám bác sĩ (cho bệnh nhân)见jiànthấy, gặp穿chuānmặc (quần áo); xỏ (xuyên qua)放fàngđặt, để, thả叫jiàogọi, kêu, hô买mǎimua拿nálấy, cầm, nắm起床qǐ chuángthức dậy, rời giường睡觉shuì jiàođi ngủ, ngủ说话shuō huànói chuyện, phát biểu (hoạt động dùng lời nói)送sòngđưa tiễn, tặng问wènhỏi洗xǐrửa, làm sạch笑xiàocười (diễn tả cảm xúc vui vẻ, miệng cong lên)找zhǎotìm kiếm坐zuòngồi做zuòlàm, tạo ra, thực hiện