Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Những người
16 từ vựng · 16 có audio
Tiến độ học0/16 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
女朋友nǚ péng youbạn gái网友wǎng yǒubạn trên mạng, bạn online男孩子nán hái zicậu bé, đứa con trai老人lǎo rénngười già, người lớn tuổi女孩{儿}nǚ háircon gái, cô bé工人gōng réncông nhân (người làm công)男nánđàn ông, con trai, nam giới男朋友nán péng youbạn trai (người yêu nam)男人nán rénđàn ông, người nam女nǚphụ nữ, con gái女人nǚ rénphụ nữ, người phụ nữ朋友péng youbạn bè, bạn人rénngười先生xiān shengông, ngài小姐xiǎo jiěcô, tiểu thư医生yī shēngbác sĩ (người hành nghề y)