Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Sự chuyển động
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
进jìnvào, tiến lên来到lái dàođến với, đến nơi回去huí qùtrở về, quay lại, về进来jìn láivào trong, đi vào回到huí dàotrở lại đến出chūra, đi ra进去jìn qùvào bên trong回家huí jiāvề nhà出来chū laira ngoài走zǒuđi bộ, đi回来huí laiquay lại, trở về出去chū quđi ra ngoài回huítrở về跑pǎochạy飞fēibay来láiđến, tới, đến nơi去qùđi (động từ di chuyển)到dàođến, tới起来qǐ láiđứng lên, dậy (phương hướng); bắt đầu (trợ từ động từ)