Chủ đề · HSK 3.0 cấp 1
Thời gian rảnh rỗi
18 từ vựng · 18 có audio
Tiến độ học0/18 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
电影院diàn yǐng yuànrạp chiếu phim, rạp phim球qiúquả bóng, quả cầu打球dǎ qiúchơi bóng (thể thao dùng bóng)网上wǎng shàngtrên mạng, trực tuyến (trên Internet)玩{儿}wánrchơi, giải trí (儿 là hậu khuynh Bắc Kinh, thêm 'r' vào cuối)电话diàn huàđiện thoại歌gēbài hát, khúc ca电视机diàn shì jīTV唱chànghát (động từ), cất tiếng hát家里jiā liở nhà, trong nhà (chỉ vị trí trong ngôi nhà)在家zài jiāở nhà (chỉ trạng thái có mặt tại nhà, dùng cho người)爱好ài hàosở thích (điều mình thích và thường làm)唱歌chàng gēhát (hoạt động hát bài hát)打电话dǎ diàn huàgọi điện thoại, gọi vào số máy电视diàn shìTV, truyền hình (chương trình hoặc thiết bị)电影diàn yǐngphim, phim ảnh (chương trình điện ảnh)开玩笑kāi wán xiàođùa cợt, nói đùa上网shàng wǎnglướt web, lên mạng (sử dụng Internet)