Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Cơ thể và sức khỏe
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
卫生wèi shēngvệ sinh, sạch sẽ强qiángmạnh, cường tráng; tốt, giỏi; ép buộc, cưỡng chế. Là tính từ chỉ sức mạnh hoặc sự ưu thế.营养yíng yǎngdinh dưỡng感冒gǎn màocảm lạnh, cảm cúm胖pàngbéo, mập背bēicõng, đeo (trên lưng)毛máolông; len; hào (đơn vị tiền, bằng 1/10 tệ)皮pída生shēngsinh, sinh ra; sống, còn sống; sinh viên; không quen, chưa chế biến. Là từ đa nghĩa với nhiều cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.手指shǒu zhǐngón tay受伤shòu shāngbị thương, bị tổn thương头脑tóu nǎobộ não, tư duy血xuèmáu心xīntim, trái tim; lòng, tâm trí; ý nghĩ, tâm tư. Là danh từ chỉ cơ quan tim hoặc chỉ tâm trạng.伤shāngthương, tổn thương; vết thương; đau buồn, thương tâm. Là động từ hoặc danh từ chỉ việc bị tổn hại.痛tòngđau; đau đớn精神jīng shénsức sống; tràn đầy sức sống死sǐchết结实jiē shibền chắc力量lì liangsức mạnh, sức lực领lǐngcổ