Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Đo lường các từ và đại từ
14 từ vựng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
双shuāngđôi; cặp; hai顿dùnmột bữa; một lần; đột ngột类lèiloại; hạng; giống群qúnđàn; nhóm; đám đông; bè bạn束shùbó; chùm; buộc; ràng buộc台táibục; đài; cái bàn; máy (viết tắt)所suǒnơi, chỗ; lượng từ cho trường học, bệnh viện (一所学校); trợ từ (所…的)团tuánnhóm; đoàn thể; hình tròn支zhīcây, chiếc (lượng từ cho bút, thuốc lá; đội ngũ, bài hát); chống, đỡ; chi, trả (tiền)张zhāngtờ, tấm, chiếc (lượng từ cho vật phẳng như giấy, bàn, giường); mở, giương ra每měimỗi; từng; mỗi một任何rèn hébất kỳ; bất cứ; nào某mǒumột số; một người nào đó; một cái gì đó一切yī qiètất cả; mọi thứ; toàn bộ