Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Những người
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
老百姓lǎo bǎi xìngngười dân, dân thường民间mín jiāndân gian民族mín zúdân tộc农民nóng mínnông dân中华民族Zhōng huá mín zúdân tộc Trung Hoa, dân tộc Trung Quốc人群rén qúnđám đông, nhóm người父母fù mǔbố mẹ, cha mẹ人民rén mínnhân dân父亲fù qīnbố, cha, người cha姑娘gū niangcô gái, thiếu nữ; (vùng phương Bắc) con gái性别xìng biégiới tính (nam/nữ); tính biệt lập子女zǐ nǚcon cái老太太lǎo tài taibà cụ, bà già; (vùng phương Bắc) vợ, bà老头{儿}lǎo tóurông già, người đàn ông lớn tuổi华人Huá rénNgười Hoa, người Trung Quốc公民gōng míncông dân母亲mǔ qīnmẹ (ngôn ngữ trang trọng)男子nán zǐngười đàn ông, nam giới女子nǚ zǐphụ nữ社会shè huìxã hội亲人qīn rénngười thân, người ruột thịt人生rén shēngcuộc đời, cuộc sống命运mìng yùnsố phận, định mệnh生命shēng mìngcuộc sống, sinh mệnh; mạng sống人类rén lèinhân loại, loài người活huósống; sống身份证shēn fèn zhèngchứng minh thư, giấy tờ tùy thân属shǔthuộc về; cầm tinh, tuổi (属狗: tuổi Tuất)