Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Thiên nhiên
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
银yínbạc种子zhǒng zihạt giống光guāngánh sáng, sáng sủa; trống, không còn; mượt mà. Là danh từ hoặc tính từ chỉ ánh sáng hoặc sự trống rỗng.羊yángcừu烟yānkhói, thuốc lá铁tiěsắt; cứng, vững chắc土tǔđất, nền đất; thổ nhưỡng天空tiān kōngbầu trời石油shí yóudầu mỏ, dầu khoáng火huǒlửa沙子shā zicát石头shí touđá猪zhūlợn, heo牛niúbò, trâu木头mù tougỗ阳光yáng guāngánh nắng马mǎngựa龙lóngrồng金jīnvàng; kim loại自然zì rántự nhiên; đương nhiên静jìngyên tĩnh, lặng lẽ全球quán qiútoàn cầu, toàn thế giới世界shì jièthế giới气候qì hòukhí hậu景色jǐng sèphong cảnh, cảnh sắc环保huán bǎobảo vệ môi trường环境huán jìngmôi trường种zhòngtrồng, gieo trồng预报yù bàodự báo存在cún zàitồn tại生存shēng cúntồn tại, sinh tồn