Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Bản tính
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
诚信chéng xìnthành tín, trung thực, uy tín勇敢yǒng gǎndũng cảm善良shàn liángtốt bụng, hiền lành, nhân hậu英勇yīng yǒnganh dũng, dũng cảm严格yán génghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ调皮tiáo pínghịch ngợm笨bènngốc勇气yǒng qìsự can đảm, lòng dũng cảm单纯dān chúnthuần khiết诚实chéng shíthành thật, thật thà智力zhì lìtrí lực性质xìng zhìtính chất, bản chất天真tiān zhēnthần thơ ngây, ngây thơ, đơn giản智能zhì néngthông minh, trí tuệ大方dà fānghào phóng, tự nhiên, không ngại ngần老实lǎo shithật thà自信zì xìntự tin才cáitài năng, tài; người có tài高尚gāo shàngcao quý热心rè xīnnhiệt tình, nhiệt thành学问xué wenkiến thức, học vấn出色chū sèxuất sắc严yánnghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ独自dú zìmột mình, một mình riêng