Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Khác
15 từ vựng · 15 có audio
Tiến độ học0/15 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
产品chǎn pǐnsản phẩm燃料rán liàonhiên liệu种植zhòng zhítrồng原料yuán liàonguyên liệu, vật liệu gốc资源zī yuántài nguyên, nguồn lực燃烧rán shāođốt cháy, cháy bùng lên种类zhǒng lèiloại, chủng loại事物shì wùvật, sự vật塑料sù liàonhựa影子yǐng zibóng培育péi yùnuôi dưỡng, trồng trọt纷纷fēn fēnlần lượt来源lái yuánnguồn gốc, xuất xứ多样duō yàngđa dạng闪shǎnlóe sáng