Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9

Nghệ thuật và Văn học II

41 từ vựng · 41 có audio

Tiến độ học0/41 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
改编gǎi biānchuyển thể, sửa đổi, biên tập lại (từ nguyên tác sang dạng khác)
寓言yù yánngụ ngôn (truyện ngắn có ý nghĩa giáo dục)
文献wén xiàntài liệu
图形tú xínghình; đồ thị; hình vẽ
小品xiǎo pǐntiểu phẩm hài (biểu diễn ngắn, thường hài hước)
小曲xiǎo qǔbài hát dân ca nhỏ; khúc nhạc nhẹ
小提琴xiǎo tí qínđàn violin (vĩ cầm); nhạc cụ dây được kéo bằng cung, thuộc bộ dây trong dàn nhạc giao hưởng. 小 (nhỏ) để phân biệt với 大提琴 (cello: đại đề cầm).
肖像xiào xiàngchân dung, bức tranh vẽ người
吉他jí tāđàn guitar: nhạc cụ dây gảy mượn từ tiếng Anh 「guitar」; phiên âm jí tā.
序幕xù mùlời mở đầu, màn mở đầu
乐器yuè qìnhạc cụ
旋律xuán lǜgiai điệu
演技yǎn jìkỹ năng diễn xuất; tài năng biểu diễn của diễn viên.
演戏yǎn xìdiễn xuất, diễn kịch (hoặc: giả vờ)
演艺圈yǎn yì quānlàng giải trí, giới showbiz; vòng tròn nghề biểu diễn và nghệ thuật giải trí (diễn viên, ca sĩ, nghệ sĩ).
对白duì báiđối thoại, lời thoại
科普kē pǔkhoa học phổ thông
油画yóu huàhọa sĩ du: tranh sơn dầu, thể loại hội họa dùng màu pha dầu vẽ trên vải hoặc gỗ. Là loại tranh phương Tây phổ biến tại Trung Quốc.
杂技zá jìxiếc, kỹ thuật xiếc
中国画zhōng guó huàtranh thủy mặc truyền thống Trung Quốc, vẽ bằng mực tàu và màu nước trên giấy xuyến hoặc lụa. Phân biệt với tranh sơn dầu phương Tây.
中庸zhōng yōngtrung dung: nguyên tắc triết học Nho giáo về sự trung hòa, không thái quá không bất cập. Cũng chỉ phong cách sống ôn hòa, không cực đoan.
主人公zhǔ rén gōngnhân vật chính
主题歌zhǔ tí gēbài hát chủ đề: ca khúc đại diện cho một bộ phim, chương trình hoặc sự kiện.
画展huà zhǎntriển lãm tranh
排练pái liàntập luyện, tập dợt
谱pǔnốt nhạc
序xùlời tựa
引经据典yǐn jīng jù diǎntrích dẫn kinh sách và điển cố để làm bằng chứng trong lập luận; chỉ phong cách nói/viết có căn cứ học thuật vững chắc.
弦xiándây đàn
写照xiězhàomiêu tả
演绎yǎn yìdiễn xuất
科幻kē huànkhoa học viễn tưởng (science fiction)
塑造sù zàotạo hình, kiến tạo; khắc họa (nhân vật)
图像tú xiànghình ảnh, ảnh (hình số, hình vẽ)
字幕zì mùphụ đề; chữ hiện trên màn hình (phim, video)
影像yǐng xiànghình ảnh, phim ảnh, hình ảnh y học
传记zhuàn jìtiểu sử
传zhuàntruyện, tiểu sử (自传: tự truyện)
摇滚yáo gǔnnhạc rock
主演zhǔ yǎnđóng vai chính, vai diễn chính; người đóng vai chính
拍戏pāi xìquay phim, đóng phim