Chủ đề · YCT 2
Động từ
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
长zhǎnglớn lên, mọc, phát triển看kànnhìn, xem (động từ)来láiđến, tới, đến nơi买mǎimua没有méi yǒukhông có, chưa请qǐngmời, xin要yàomuốn觉得jué decảm thấy, nghĩ, cho rằng爱àiyêu, thích (động từ)会huìbiết (làm); sẽ; có thể; hội họp, cuộc họp去qùđi (động từ di chuyển)有yǒucó (động từ)做zuòlàm, tạo ra, thực hiện起床qǐ chuángthức dậy, rời giường睡觉shuì jiàođi ngủ, ngủ玩wánchơi, chơi đùa; đi chơi画huàbức tranh