Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 2
Giao tiếp và phép xã giao
Chủ đề · YCT 2
Giao tiếp và phép xã giao
6 từ vựng · 6 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/6 · 0%
Tất cả · 6
6
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
不客气
bù kè qi
không có chi, đừng khách sáo
对不起
duì bu qǐ
xin lỗi
没关系
méi guān xi
không sao, không có gì
打电话
dǎ diàn huà
gọi điện thoại, gọi vào số máy
朋友
péng you
bạn bè, bạn
说话
shuō huà
nói chuyện, phát biểu (hoạt động dùng lời nói)
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý