Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 2
Học tập và công việc
Chủ đề · YCT 2
Học tập và công việc
9 từ vựng · 9 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/9 · 0%
Tất cả · 9
9
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
老师
lǎo shī
giáo viên
书包
shū bāo
cặp sách
同学
tóng xué
bạn học
学生
xué shēng
học sinh, sinh viên
汉语
hàn yǔ
tiếng Trung (ngôn ngữ)
铅笔
qiān bǐ
bút chì
上班
shàng bān
đi làm, bắt đầu ca làm việc
学习
xué xí
học, học tập
学校
xué xiào
trường học, nơi dạy và học; trường (như tổ chức giáo dục)
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý