Chủ đề · YCT 3
Con người
15 từ vựng · 15 có audio
Tiến độ học0/15 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
男nánđàn ông, con trai, nam giới男人nán rénđàn ông, người nam女nǚphụ nữ, con gái女人nǚ rénphụ nữ, người phụ nữ人rénngười服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ, phục vụ viên个子gè zichiều cao胖pàngbéo, mập瘦shòugầy, gầy姓xìnghọ孩子hái ziđứa trẻ, trẻ em头发tóu fatóc漂亮piào liangđẹp生日shēng rìsinh nhật, ngày sinh中国人zhōng guó rénNgười Trung Quốc, người nước Trung Hoa