Chủ đề · YCT 3
Nơi chốn
10 từ vựng · 10 có audio
Tiến độ học0/10 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
上边shàng biānbên trên, phía trên旁边páng biānbên cạnh右边yòu biānbên phải左边zuǒ biānbên trái近jìngần远yuǎnxa, xa xôi前面qián miànphía trước; phần đầu, phần trước; tương lai外面wài miànbên ngoài, ngoài trời; nước ngoài这{儿}zhèrở đây, nơi này; chỗ này (phương ngữ Bắc Kinh với erhua 儿化)那{儿}nàrở đó, chỗ đó; đại từ chỉ nơi ở xa người nói