Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 3
Số lượng và đo lường
Chủ đề · YCT 3
Số lượng và đo lường
19 từ vựng · 19 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/19 · 0%
Tất cả · 19
19
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
一
yī
một (số)
二
èr
hai (số)
三
sān
ba (số)
四
sì
bốn (số)
五
wǔ
năm (số)
六
liù
sáu (số)
七
qī
bảy (số)
八
bā
tám (số)
九
jiǔ
chín (số)
十
shí
mười (số)
百
bǎi
trăm
半
bàn
nửa, một nửa
多
duō
nhiều
公斤
gōng jīn
kilôgam (kg), cân
几
jǐ
mấy, bao nhiêu (hỏi số lượng nhỏ); vài
两
liǎng
hai
零
líng
không, con số không
千
qiān
Ngàn
少
shǎo
ít, thiếu, ít hơn
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý