Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 3
Sức khỏe và cơ thể
Chủ đề · YCT 3
Sức khỏe và cơ thể
12 từ vựng · 12 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
鼻子
bí zi
mũi
耳朵
ěr duo
tai
感冒
gǎn mào
cảm lạnh, cảm cúm
脚
jiǎo
bàn chân
医院
yī yuàn
bệnh viện
口
kǒu
miệng
身体
shēn tǐ
cơ thể, thân thể
生病
shēng bìng
bị ốm, mắc bệnh
舒服
shū fu
thoải mái
疼
téng
đau, nhức
眼睛
yǎn jing
mắt
药
yào
thuốc
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý