Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 3
Suy nghĩ và cảm xúc
Chủ đề · YCT 3
Suy nghĩ và cảm xúc
9 từ vựng · 9 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/9 · 0%
Tất cả · 9
9
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
高兴
gāo xìng
vui, vui vẻ
觉得
jué de
cảm thấy, nghĩ, cho rằng
快乐
kuài lè
vui vẻ
想
xiǎng
muốn (trợ động từ); nghĩ, suy nghĩ; nhớ
笑
xiào
cười (diễn tả cảm xúc vui vẻ, miệng cong lên)
爱
ài
yêu, thích (động từ)
哭
kū
khóc
希望
xī wàng
hy vọng, mong muốn
着急
zháo jí
lo lắng, sốt ruột, nôn nóng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý