Chủ đề · YCT 4
Số lượng và đo lường
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
百bǎitrăm半bànnửa, một nửa多duōnhiều公斤gōng jīnkilôgam (kg), cân公里gōng lǐkilômét (km), cây số够gòuđủ几jǐmấy, bao nhiêu (hỏi số lượng nhỏ); vài米mǐmét千qiānNgàn少shǎoít, thiếu, ít hơn万wànvạn, mười nghìn一共yī gòngtổng cộng越yuècàng (越…越…); vượt qua零língkhông, con số không一yīmột (số)二èrhai (số)三sānba (số)四sìbốn (số)五wǔnăm (số)六liùsáu (số)七qībảy (số)八bātám (số)九jiǔchín (số)十shímười (số)