Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 4
Thời gian
Chủ đề · YCT 4
Thời gian
9 từ vựng · 9 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/9 · 0%
Tất cả · 9
9
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
周末
zhōu mò
cuối tuần
久
jiǔ
lâu, lâu dài; đã lâu, từ lâu. Là tính từ chỉ thời gian kéo dài, hoặc dùng để hỏi về thời gian.
刚才
gāng cái
vừa rồi
最近
zuì jìn
gần đây
过去
guò qù
trong quá khứ
将来
jiāng lái
tương lai
刻
kè
một khắc (15 phút), khắc
一会{儿}
yī huìr
một lát, một chút; trong chốc lát
已经
yǐ jīng
đã
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý