Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 丶
Chữ Hán bộ
丶
7 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
丶
zhǔ
nét chấm
丸
wán
viên, vật nhỏ và tròn
义
yì
nghĩa khí
丹
dān
đỏ; thuốc viên
为
wèi
vì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
主
zhǔ
chủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương
举
jǔ
ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý