Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 亅
Chữ Hán bộ
亅
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
亅
jué
nét sổ có móc
了
le
rồi, đã (trợ từ) (le); xong, hết; hiểu rõ (liǎo)
予
yǔ
ta, tôi (tiếng xưng hô); cho
争
zhēng
tranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
事
shì
việc, sự việc, chuyện; công việc
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý