Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 几
Chữ Hán bộ
几
8 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
几
jǐ
mấy, vài (jǐ); gần như (几乎), bàn nhỏ (jī)
凡
fán
thường, bình thường, tục; đại khái, chung
凤
fèng
chim phượng hoàng (con đực)
凫
fú
vịt trời
凭
píng
dựa vào, căn cứ vào; bằng chứng
凯
kǎi
sự thắng lợi
凰
huáng
chim phượng hoàng (con cái)
凳
dèng
cái ghế ngồi
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý