Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 凵
Chữ Hán bộ
凵
8 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
凵
kǎn
cái hố; đồ đựng há miệng lên trên
凶
xiōng
hung ác, dữ tợn; sợ hãi
凹
āo
lõm vào
凸
tū
lồi, nhô ra, gồ lên
击
jī
đánh mạnh, gõ mạnh
出
chū
ra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
函
hán
cái tráp, bao, hộp; thư từ
凿
záo
đào, đục
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý