Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 勹
Chữ Hán bộ
勹
11 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
勹
bāo
bao bọc, ôm lấy
勺
sháo
cái muôi, cái thìa
勾
gōu
cong, móc; đánh dấu móc
匀
yún
đều đặn
勿
wù
đừng, chớ
包
bāo
bao, gói, túi; bao bọc; bao (thầu); bánh bao
匆
cōng
gấp, kíp, vội vàng
匈
xiōng
rầm rĩ; tộc Hung Nô; nước Hungari
匍
pú
(xem: bồ bặc 匍匐)
匐
fú
(xem: bồ bặc 匍匐)
匏
páo
quả bầu
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý