Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 厶
Chữ Hán bộ
厶
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
厶
sī
riêng tư, của riêng mình
去
qù
đi; bỏ; đã qua
县
xiàn
huyện
参
cān
tham gia, tham khảo (cān); sâm, nhân sâm (shēn)
叁
sān
ba, 3
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý