Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 小
Chữ Hán bộ
小
9 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
小
xiǎo
nhỏ bé
少
shǎo
ít, thiếu (shǎo); trẻ (shào)
尕
gǎ
nhỏ; bé; nhỏ bé
尔
ěr
vậy (tiếng dứt câu)
尖
jiān
nhọn
尘
chén
bụi bặm; trần tục; nhơ bẩn
尚
shàng
vẫn còn; ưa chuộng
尜
gá
cái ''cá'' (đồ chơi của trẻ em, hai đầu nhọn, ở giữa phình to ra); vật giống cái ''cá''
尝
cháng
nếm; hưởng; đã từng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý