Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
Từ điển
/ Bộ 而
Chữ Hán bộ
而
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
Hán Việt A → Z
Tần suất
而
ér
mà, và; nhưng, còn (liên từ)
耑
duān
chú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
耐
nài
chịu đựng, nhịn; ria mép
耎
ruǎn
mềm, dẻo
耍
shuǎ
đùa bỡn
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý