Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词

yī huìr

Nghĩa tiếng Việt

một lát, một chốc, một lúc

Âm Hán Việt

nhất hội nhi

3 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Có thể làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc dùng lặp lại trong cấu trúc biểu thị sự thay đổi trạng thái nhanh chóng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nhất hội nhi

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp
  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请等我一会儿。Qǐng děng wǒ yīhuìr. thanh 3

    Xin hãy đợi tôi một lát.

  • 他一会儿就回来。Tā yīhuìr jiù huílái. thanh 1

    Anh ấy sẽ quay lại ngay.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.