Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

yīzhǐkōngwén

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy lộn, văn bản không có giá trị thực thi

Âm Hán Việt

nhất chỉ không văn

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 穴 (hang)

8 nét

Bộ: 文 (văn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các văn bản, hợp đồng chỉ có trên giấy tờ mà không được thực hiện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất chỉ không văn

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 纸chỉgiấy viết
  • 空khôngtrống, rỗng; bầu trời, không trung (kōng); chỗ trống, thời gian rảnh (kòng)
  • 文vănvăn; vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 如果不去执行,合同只是一纸空文。Rúguǒ bù qù zhíxíng, hétóng zhǐshì yīzhǐkōngwén thanh 2

    Nếu không thực hiện, hợp đồng chỉ là tờ giấy lộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.